Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoả hổ
- (từ-nghĩa cổ) fire-gun
* Từ tham khảo/words other:
-
gót ngọc
-
gột rửa
-
gột rửa sạch
-
gột sạch
-
gót sắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoả hổ
* Từ tham khảo/words other:
- gót ngọc
- gột rửa
- gột rửa sạch
- gột sạch
- gót sắt