Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoạ đồ trắc địa
- geodetic surveying, field control
* Từ tham khảo/words other:
-
vật thứ ba mươi
-
vật thứ bảy mươi
-
vật thứ bốn
-
vật thứ bốn mươi
-
vật thứ chín
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoạ đồ trắc địa
* Từ tham khảo/words other:
- vật thứ ba mươi
- vật thứ bảy mươi
- vật thứ bốn
- vật thứ bốn mươi
- vật thứ chín