Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoa cái
- (ít dùng) cranium, skull
* Từ tham khảo/words other:
-
lượng nước ở cửa cống
-
lượng nước rẽ
-
lượng nước xôđa
-
lưỡng phân
-
lương phụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoa cái
* Từ tham khảo/words other:
- lượng nước ở cửa cống
- lượng nước rẽ
- lượng nước xôđa
- lưỡng phân
- lương phụ