Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hở miệng
- fail to keep mouth shut
* Từ tham khảo/words other:
-
người xéc-bi
-
người xem
-
người xem chiếu bóng
-
người xem hạng chuồng gà
-
người xem lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hở miệng
* Từ tham khảo/words other:
- người xéc-bi
- người xem
- người xem chiếu bóng
- người xem hạng chuồng gà
- người xem lại