Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hở lời
- fail to keep silent
* Từ tham khảo/words other:
-
nghiêng dốc
-
nghiêng hẳn về một bên
-
nghiêng lòng
-
nghiêng mình
-
nghiêng ngả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hở lời
* Từ tham khảo/words other:
- nghiêng dốc
- nghiêng hẳn về một bên
- nghiêng lòng
- nghiêng mình
- nghiêng ngả