Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
họ gần
- near relation/relative; close relation/relative
* Từ tham khảo/words other:
-
thân phận người đàn bà có chồng
-
thân phận người hầu
-
thân phận nô lệ
-
thân phận nông nô
-
thân phận thầy tu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
họ gần
* Từ tham khảo/words other:
- thân phận người đàn bà có chồng
- thân phận người hầu
- thân phận nô lệ
- thân phận nông nô
- thân phận thầy tu