Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hò dô
- heave a way|= hò dô ta nào! heave now and heave hard!
* Từ tham khảo/words other:
-
cho ăn quá mức
-
cho ăn quá mức thường
-
chỗ ẩn tránh cuối cùng
-
cho ăn uống hậu hỉ
-
cho ăn uống nhiều quá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hò dô
* Từ tham khảo/words other:
- cho ăn quá mức
- cho ăn quá mức thường
- chỗ ẩn tránh cuối cùng
- cho ăn uống hậu hỉ
- cho ăn uống nhiều quá