Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hồ cứng
* ngđtừ|- starch|* ttừ|- starched
* Từ tham khảo/words other:
-
không được bày tỏ
-
không được bày tỏ ra
-
không được bênh vực
-
không được biên soạn
-
không được biên tập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hồ cứng
* Từ tham khảo/words other:
- không được bày tỏ
- không được bày tỏ ra
- không được bênh vực
- không được biên soạn
- không được biên tập