Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình vị
- (ngôn ngữ học) morpheme
* Từ tham khảo/words other:
-
trương tuần
-
trường túc
-
trưởng ty
-
trưởng ty cảnh sát
-
trưởng ty công an
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình vị
* Từ tham khảo/words other:
- trương tuần
- trường túc
- trưởng ty
- trưởng ty cảnh sát
- trưởng ty công an