Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình thùng
* ttừ|- barrelled
* Từ tham khảo/words other:
-
bột sắt oxyt
-
bớt sôi nổi
-
bớt sức ép
-
bột tan
-
bột táo nghiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình thùng
* Từ tham khảo/words other:
- bột sắt oxyt
- bớt sôi nổi
- bớt sức ép
- bột tan
- bột táo nghiền