Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình nêm
* dtừ|- conoid|* ttừ|- wedge-shaped, cuneiform, conoid
* Từ tham khảo/words other:
-
thiên hoa
-
thiên hóa
-
thiên hoàng
-
thiền học
-
thiển học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình nêm
* Từ tham khảo/words other:
- thiên hoa
- thiên hóa
- thiên hoàng
- thiền học
- thiển học