Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình nấm
- mushroom-shaped, fungiform
* Từ tham khảo/words other:
-
chân trắng
-
chặn tránh
-
chẩn trị
-
chân trời
-
chân trong chân ngoài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình nấm
* Từ tham khảo/words other:
- chân trắng
- chặn tránh
- chẩn trị
- chân trời
- chân trong chân ngoài