Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiểu cách ra hiệu môi
* dtừ|- lip-reading; * đtừ lip-read
* Từ tham khảo/words other:
-
thủ trưởng
-
thứ trưởng
-
thứ trưởng bộ ngoại giao
-
thứ trưởng bộ quốc phòng
-
thủ trưởng chính trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiểu cách ra hiệu môi
* Từ tham khảo/words other:
- thủ trưởng
- thứ trưởng
- thứ trưởng bộ ngoại giao
- thứ trưởng bộ quốc phòng
- thủ trưởng chính trị