Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
héo quăn
- dry and curl up
* Từ tham khảo/words other:
-
qua bằng cầu phao
-
qua bằng phà
-
quà bánh
-
quả báo
-
quá bão hòa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
héo quăn
* Từ tham khảo/words other:
- qua bằng cầu phao
- qua bằng phà
- quà bánh
- quả báo
- quá bão hòa