Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
héo nhăn
- shrivel and wrinkle
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng hóa ăn cắp trên tàu
-
hàng hóa bán
-
hàng hóa bị chìm dưới đáy biển
-
hàng hóa chở
-
hàng hóa cung cấp thừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
héo nhăn
* Từ tham khảo/words other:
- hàng hóa ăn cắp trên tàu
- hàng hóa bán
- hàng hóa bị chìm dưới đáy biển
- hàng hóa chở
- hàng hóa cung cấp thừa