Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hệ thống cống rãnh
- sewage system
* Từ tham khảo/words other:
-
người non nớt
-
người non nớt chưa có kinh nghiệm
-
người non nớt thiếu kinh nghiệm
-
người nông dân
-
người nông dân ai-cập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hệ thống cống rãnh
* Từ tham khảo/words other:
- người non nớt
- người non nớt chưa có kinh nghiệm
- người non nớt thiếu kinh nghiệm
- người nông dân
- người nông dân ai-cập