Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hay nói bậy bạ
* ttừ|- blithering
* Từ tham khảo/words other:
-
thời gian ngắn
-
thời gian nghỉ
-
thời gian nghỉ đẻ
-
thời gian nghỉ ngơi
-
thời gian nghỉ ốm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hay nói bậy bạ
* Từ tham khảo/words other:
- thời gian ngắn
- thời gian nghỉ
- thời gian nghỉ đẻ
- thời gian nghỉ ngơi
- thời gian nghỉ ốm