Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạt sương
* dtừ|- dew-drop
* Từ tham khảo/words other:
-
trọng hình thức
-
trồng hoa
-
trong hoàn cảnh ấy
-
trong hoàn cảnh khó khăn lúng túng
-
trong hoàn cảnh nguy hiểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạt sương
* Từ tham khảo/words other:
- trọng hình thức
- trồng hoa
- trong hoàn cảnh ấy
- trong hoàn cảnh khó khăn lúng túng
- trong hoàn cảnh nguy hiểm