Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạt ngọc
- precious stone, gem; a beautiful woman's tears
* Từ tham khảo/words other:
-
hay rối rít
-
hãy rủ lòng thương
-
hay rượu
-
hay sao
-
hay sao lãng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạt ngọc
* Từ tham khảo/words other:
- hay rối rít
- hãy rủ lòng thương
- hay rượu
- hay sao
- hay sao lãng