Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hất hơ hất hải
- be in great hurry; be panic-stricken
* Từ tham khảo/words other:
-
người sống dựa
-
người sống lang thang trên bờ biển
-
người sống lâu
-
người sống nay đây mai đó
-
người sống ngoài vòng pháp luật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hất hơ hất hải
* Từ tham khảo/words other:
- người sống dựa
- người sống lang thang trên bờ biển
- người sống lâu
- người sống nay đây mai đó
- người sống ngoài vòng pháp luật