Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hắt ánh
- reflection; reflect
* Từ tham khảo/words other:
-
râu trê
-
rau trộn
-
rau tươi
-
rau úa
-
rầu úa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hắt ánh
* Từ tham khảo/words other:
- râu trê
- rau trộn
- rau tươi
- rau úa
- rầu úa