Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hành động uể oải
* nđtừ|- maunder
* Từ tham khảo/words other:
-
thời buổi tân tiến này
-
thói cãi cọ lặt vặt
-
thôi câm cái mồn đi
-
thói cầu kỳ
-
thói chế nhạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hành động uể oải
* Từ tham khảo/words other:
- thời buổi tân tiến này
- thói cãi cọ lặt vặt
- thôi câm cái mồn đi
- thói cầu kỳ
- thói chế nhạo