Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hành động bốc
* dtừ|- impetuosity
* Từ tham khảo/words other:
-
trật bước
-
trát đòi
-
trát đòi hầu toà
-
trát đòi lần thứ hai
-
trật đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hành động bốc
* Từ tham khảo/words other:
- trật bước
- trát đòi
- trát đòi hầu toà
- trát đòi lần thứ hai
- trật đường