Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng lỏng
- liquid cargo; wet goods
* Từ tham khảo/words other:
-
đóng họ
-
đóng hờ
-
đồng hồ
-
đồng hồ áp lực
-
đồng hồ bấm giờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng lỏng
* Từ tham khảo/words other:
- đóng họ
- đóng hờ
- đồng hồ
- đồng hồ áp lực
- đồng hồ bấm giờ