Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng lậu
* noun
-contraband goods
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
hàng lậu
- smuggled goods; contraband goods
* Từ tham khảo/words other:
-
bơm phồng
-
bơm phun
-
bơm phụt
-
bom plattic
-
bơm quay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng lậu
* Từ tham khảo/words other:
- bơm phồng
- bơm phun
- bơm phụt
- bom plattic
- bơm quay