Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng dễ hỏng
* dtừ|- perishables
* Từ tham khảo/words other:
-
mật độ thực tế
-
mặt đỏ tía tai
-
mật độ tới hạn
-
mật độ từ thông
-
mật độ tương đối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng dễ hỏng
* Từ tham khảo/words other:
- mật độ thực tế
- mặt đỏ tía tai
- mật độ tới hạn
- mật độ từ thông
- mật độ tương đối