Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàn quốc
- south korea (republic of korea); south korean
* Từ tham khảo/words other:
-
chưa xong
-
chua xót
-
chưa xử
-
chưa xử lý
-
chưa xử lý để để lâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàn quốc
* Từ tham khảo/words other:
- chưa xong
- chua xót
- chưa xử
- chưa xử lý
- chưa xử lý để để lâu