Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàn nữ
- poor girl, needy girl
* Từ tham khảo/words other:
-
chơi hai mang để lừa gạt
-
chơi hay hơn
-
chơi họ
-
chơi hoa
-
chơi hụi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàn nữ
* Từ tham khảo/words other:
- chơi hai mang để lừa gạt
- chơi hay hơn
- chơi họ
- chơi hoa
- chơi hụi