Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàn chấm
- spot welding
* Từ tham khảo/words other:
-
hậu hỉ
-
hậu hiệu
-
hậu hĩnh
-
hậu họa
-
hậu hoạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàn chấm
* Từ tham khảo/words other:
- hậu hỉ
- hậu hiệu
- hậu hĩnh
- hậu họa
- hậu hoạn