Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hầm xây cuốn
* dtừ|- casemate
* Từ tham khảo/words other:
-
công nhân viên
-
công nhân vụng về
-
công nhân xí nghiệp
-
công nhật
-
công nhiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hầm xây cuốn
* Từ tham khảo/words other:
- công nhân viên
- công nhân vụng về
- công nhân xí nghiệp
- công nhật
- công nhiên