Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hầm rượu
- wine-cellar; cellar
* Từ tham khảo/words other:
-
mong ngóng
-
móng ngựa
-
mông ngựa
-
móng ngựa có đóng mấu sắc
-
móng ngựa gãy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hầm rượu
* Từ tham khảo/words other:
- mong ngóng
- móng ngựa
- mông ngựa
- móng ngựa có đóng mấu sắc
- móng ngựa gãy