Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàm ẩn
- hide; contain; (toán học) implicit function
* Từ tham khảo/words other:
-
mãi dâm
-
mại dâm
-
mãi dâm trẻ em
-
mai danh
-
mãi danh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàm ẩn
* Từ tham khảo/words other:
- mãi dâm
- mại dâm
- mãi dâm trẻ em
- mai danh
- mãi danh