Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
halogen hóa
* dtừ|- halogenation
* Từ tham khảo/words other:
-
không tan ra
-
không tàn rụi
-
không tan tác
-
không tận tâm
-
không tán thành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
halogen hóa
* Từ tham khảo/words other:
- không tan ra
- không tàn rụi
- không tan tác
- không tận tâm
- không tán thành