Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hái búp chè
- pick tender tea leaves
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh nghịch
-
cảnh ngộ
-
cảnh nguy hiểm
-
cành nhánh
-
cạnh nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hái búp chè
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh nghịch
- cảnh ngộ
- cảnh nguy hiểm
- cành nhánh
- cạnh nhau