Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gỡ tóc
- to comb one's hair
* Từ tham khảo/words other:
-
bài báo chính
-
bài báo lấn sang trang
-
bài báo xoàng
-
bài baxet
-
bài bây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gỡ tóc
* Từ tham khảo/words other:
- bài báo chính
- bài báo lấn sang trang
- bài báo xoàng
- bài baxet
- bài bây