Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gươm dao
- cũng nói gươm giáo
* Từ tham khảo/words other:
-
võ khoa
-
vỏ khoai tây
-
vô khối
-
vợ khôn ngoan làm quan cho chồng
-
vờ không trông thấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gươm dao
* Từ tham khảo/words other:
- võ khoa
- vỏ khoai tây
- vô khối
- vợ khôn ngoan làm quan cho chồng
- vờ không trông thấy