Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gửi con
- have someone else take care of the children
* Từ tham khảo/words other:
-
bệnh vẩy cá
-
bệnh vảy nến
-
bệnh về phổi
-
bệnh viêm cuống phổi
-
bệnh viêm da
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gửi con
* Từ tham khảo/words other:
- bệnh vẩy cá
- bệnh vảy nến
- bệnh về phổi
- bệnh viêm cuống phổi
- bệnh viêm da