Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gốm thủy tinh
- glass-ceramic
* Từ tham khảo/words other:
-
máu xâm
-
màu xám đen
-
màu xám rất sẫm
-
màu xám sắt
-
màu xám tro
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gốm thủy tinh
* Từ tham khảo/words other:
- máu xâm
- màu xám đen
- màu xám rất sẫm
- màu xám sắt
- màu xám tro