Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gờm mặt
- hate, dislike|= tôi gờm mặt nó i am glad to see the back of that man
* Từ tham khảo/words other:
-
phong sắc
-
phòng săn sóc đặc biệt
-
phòng sanh
-
phòng sấy
-
phóng sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gờm mặt
* Từ tham khảo/words other:
- phong sắc
- phòng săn sóc đặc biệt
- phòng sanh
- phòng sấy
- phóng sinh