Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
góc liệng bom
- trail angle
* Từ tham khảo/words other:
-
dòng nước nâng
-
dòng nước ngược
-
đóng nút
-
đóng nút chai
-
đóng nút lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
góc liệng bom
* Từ tham khảo/words other:
- dòng nước nâng
- dòng nước ngược
- đóng nút
- đóng nút chai
- đóng nút lại