Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
góc khuyết
* dtừ|- defect
* Từ tham khảo/words other:
-
xẻng đưa bánh mì vào lò
-
xẻng rán
-
xẻng trở cá
-
xẻng xúc than
-
xẻng xúc tuyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
góc khuyết
* Từ tham khảo/words other:
- xẻng đưa bánh mì vào lò
- xẻng rán
- xẻng trở cá
- xẻng xúc than
- xẻng xúc tuyết