Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gỗ vân
- veined wood
* Từ tham khảo/words other:
-
lỗi đọc
-
lõi đời
-
lời đối đáp
-
lời đối đáp lại
-
lời đối đáp nhanh trí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gỗ vân
* Từ tham khảo/words other:
- lỗi đọc
- lõi đời
- lời đối đáp
- lời đối đáp lại
- lời đối đáp nhanh trí