Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gõ đè
- (tin học) to overwrite|= chế độ gõ đè typeover/overtype/overwrite mode
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ lọc màu
-
bộ lọc nước
-
bộ lọc số
-
bò lổm ngổm
-
bộ lợn biển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gõ đè
* Từ tham khảo/words other:
- bộ lọc màu
- bộ lọc nước
- bộ lọc số
- bò lổm ngổm
- bộ lợn biển