Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ thế
* dtừ|- qui vive
* Từ tham khảo/words other:
-
cày trở
-
cây trôi trên mặt sông
-
cây trồng
-
cậy trông
-
cây trồng đang mọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ thế
* Từ tham khảo/words other:
- cày trở
- cây trôi trên mặt sông
- cây trồng
- cậy trông
- cây trồng đang mọc