Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ địa vị lãnh đạo
* thngữ|- to be/come to the fore
* Từ tham khảo/words other:
-
thàm thụa
-
thăm thuận
-
tham thực cực thân
-
thảm thực vật
-
thâm thùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ địa vị lãnh đạo
* Từ tham khảo/words other:
- thàm thụa
- thăm thuận
- tham thực cực thân
- thảm thực vật
- thâm thùng