Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ chỗ
* verb
-to book seats
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
giữ chỗ
- to book a seat; to make a reservation
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ vi sai
-
bộ vi sai bánh răng côn
-
bộ vi sai chênh mômen
-
bộ vi sai hình trụ
-
bộ vi xử lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ chỗ
* Từ tham khảo/words other:
- bộ vi sai
- bộ vi sai bánh răng côn
- bộ vi sai chênh mômen
- bộ vi sai hình trụ
- bộ vi xử lý