Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giới trí thức
- intelligentsia; intellectual circles
* Từ tham khảo/words other:
-
cột phướn
-
cột quảng cáo
-
cột sáng bình minh
-
cốt sắt
-
cột sống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giới trí thức
* Từ tham khảo/words other:
- cột phướn
- cột quảng cáo
- cột sáng bình minh
- cốt sắt
- cột sống