Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giết dần giết mòn
- to kill slowly/by inches
* Từ tham khảo/words other:
-
hừng hực
-
hung hung
-
hưng hửng
-
hung hung có tóc hung hung
-
hung hung đỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giết dần giết mòn
* Từ tham khảo/words other:
- hừng hực
- hung hung
- hưng hửng
- hung hung có tóc hung hung
- hung hung đỏ