Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giày ống cao su
* dtừ|- gum-boots
* Từ tham khảo/words other:
-
làm cho lý lẽ của ai mất sắc cạnh
-
làm cho mệt mỏi
-
làm cho mệt rã rời
-
làm cho mờ tối
-
làm cho người khác biết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giày ống cao su
* Từ tham khảo/words other:
- làm cho lý lẽ của ai mất sắc cạnh
- làm cho mệt mỏi
- làm cho mệt rã rời
- làm cho mờ tối
- làm cho người khác biết