Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giấy gói
- wrapping-paper; kraft; packing-paper; packpaper
* Từ tham khảo/words other:
-
nhóm đạo
-
nhóm đôi
-
nhóm đối chứng
-
nhóm giá
-
nhóm giật dây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giấy gói
* Từ tham khảo/words other:
- nhóm đạo
- nhóm đôi
- nhóm đối chứng
- nhóm giá
- nhóm giật dây